Toyota vios 1.5g cvt

580.000.000
ID tin: 3650904Gửi lúc: 11:45, 18/05Đà Nẵng
Đã xem: 26 Bình luận: 0
Lưu tin
top1danangs
Ảnh số 1: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 2: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 3: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 4: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 5: Toyota vios 1.5g cvt
Hãng xe:
Dòng xe:
Màu sắc:
Loại:
Xuất xứ:
Hộp số:
Năm sản xuất:
Loại xe:
Dáng xe:

NGOẠI THẤT

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường

Previous Next

NỘI THẤT

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống

Previous Next

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4425 x 1730 x 1475   Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1895 x 1420 x 1205   Chiều dài cơ sở (mm) 2550   Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1475/1460   Khoảng sáng gầm xe (mm) 133   Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A   Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1   Trọng lượng toàn tải (kg) 1550   Dung tích bình nhiên liệu (L) 42   Dung tích khoang hành lý (L) N/A   Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A Động cơ xăng Loại động cơ 2NR-FE   Số xy lanh 4   Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line   Dung tích xy lanh (cc) 1496   Tỉ số nén 11.5   Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection   Loại nhiên liệu Xăng/Petrol   Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 79/6000   Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 140/4200   Tốc độ tối đa 170   Khả năng tăng tốc N/A   Hệ số cản khí N/A   Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động N/A Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Không có/Without Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD Hộp số   Hộp số tự động vô cấp/ CVT Hệ thống treo Trước Độc lập Macpherson/Macpherson strut   Sau Dầm xoắn/Torsion beam Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric   Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy   Kích thước lốp 185/60R15   Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy Phanh Trước Đĩa thông gió/Ventilated disc 15"   Sau Đĩa đặc/Solid disc Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4 Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 7.49   Ngoài đô thị (L/100km) 4.79   Kết hợp (L/100km) 5.78

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Led   Đèn chiếu xa Led   Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With   Hệ thống rửa đèn Không có/Without   Tự động bật/tắt Có/With   Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With   Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without   Đèn pha tự động Không có/Without   Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without   Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With Cụm đèn sau Đèn vị trí Led   Đèn phanh Led   Đèn báo rẽ Bóng thường/Bulb   Đèn lùi Bóng thường/Bulb Đèn báo phanh trên cao   Bóng thường/Bulb Đèn sương mù Trước Có/With Led   Sau Không có/Without Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With   Chức năng gập điện Có/With   Tích hợp đèn chào mừng N/A   Tích hợp đèn báo rẽ Có/With   Màu Cùng màu thân xe/Colored   Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without   Bộ nhớ vị trí Không có/Without   Chức năng sấy gương Không có/Without   Chức năng chống bám nước Không có/Without   Chức năng chống chói tự động Không có/Without Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment   Sau Không có/Without Chức năng sấy kính sau   Có/With Ăng ten   Vây cá/Shark fin Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color Bộ quây xe thể thao   Không có/Without Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color   Sau Cùng màu thân xe/Color Lưới tản nhiệt   Color/Sơn đen Cánh hướng gió sau   Không có/Without Chắn bùn   Không có/Without Ống xả kép   Không có/Without Thanh đỡ nóc xe   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke   Chất liệu Bọc da/Leather   Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch   Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt   Lẫy chuyển số Không có/Without   Bộ nhớ vị trí Không có/Without Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night mode Tay nắm cửa trong   Mạ bạc/Silver plating   Loại đồng hồ Optitron   Đèn báo Eco Có/With   Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With   Chức năng báo vị trí cần số Có/With   Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình TFT/TFT     Không có/Without

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather + Stitch Ghế trước Loại ghế Thường/Normal   Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual   Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual   Bộ nhớ vị trí Không có/Without   Chức năng thông gió Không có/Without   Chức năng sưởi Không có/Without Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold   Hàng ghế thứ ba Không có/Without   Hàng ghế thứ bốn Không có/Without   Hàng ghế thứ năm Không có/Without   Tựa tay hàng ghế sau Có/With

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau   Không có/Without Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without Hệ thống điều hòa   Tụ động/Auto     Không có/Without Hộp làm mát   Không có/Without Hệ thống âm thanh Màn hình Màn hình cảm ứng/ touch screen   Số loa 6   Cổng kết nối AUX Không có/Without   Cổng kết nối USB Có/With   Kết nối Bluetooth Có/With   Điều khiển giọng nói Không có/Without   Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without   Kết nối wifi Không có/Without   Hệ thống đàm thoại rảnh tay Không có/Without   Kết nối điện thoại thô...ng minh / Smartphone connectivity Có/With Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With Khóa cửa điện   Có/With Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With Hệ thống dẫn đường   Không có/Without Hiển thị thông tin trên kính lái   Không có/Without Cửa sổ điều chỉnh điện   Tự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window Cốp điều khiển điện   Không có/Without Hệ thống sạc không dây   Không có/Without Ga tự động   Không có/Without Hệ thống theo dõi áp suất lốp   Không có/Without

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)   Không có/Without Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)   Không có/Without Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)   Không có/Without Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi   Không có/Without Camera lùi   Có/With Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước Không có/Without   Sau Có/With   Góc trước Có/With   Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With   Túi khí bên hông phía trước Có/With   Túi khí rèm Có/With   Túi khí bên hông phía sau Không có/Without   Túi khí đầu gối người lái Có/With   Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without Khung xe GOA   Có/With Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5 Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With Cột lái tự đổ   Có/With Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With DỰ TÍNH CHI PHÍ       Xem giá xe ngay tại: Bảng giá toyot...Đà Nẵng
Nơi đăng ký:   Hà Nội  TP Hồ Chí Minh    Đà Nẵng                                                    Quảng Nam  Huế  Quảng Ngãi                                                                                                      Nơi khác  Giá đàm phán: 581.000.000 ₫ Phí trước bạ (10%) : 58.100.000 ₫ Phí sử dụng đường bộ (01 năm): 1.560.000 ₫ Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): 437.000 ₫ Phí đăng kí biển số: 1.000.000 ₫ Phí đăng kiểm: 340.000 ₫ Tổng cộng: 642.437.000 ₫     Xem ngay tại: Showroom Toyot...Đà Nẵng
Thông tin shop bán
   Km10 Đường giải phóng, xã tứ hiệp, huyện thanh trì, Hà Nội    0973943066
   17 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội    0903268007
   Số 7 - 9 Đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội.    0912140000
   18 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, HCM    091 742 5335 - 098 742 5335
Bấm gọi

Thông tin shop bán
Ảnh số 1: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 2: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 3: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 4: Toyota vios 1.5g cvt
Ảnh số 5: Toyota vios 1.5g cvt