Ford ranger Wildtrak 3.2

880.000.000
ID tin: 2675120Gửi lúc: 21:49, 15/05Hà Nội
Đã xem: 189 Bình luận: 0
Lưu tin
số 2 tôn thất thuyết - mỹ đình
Ảnh số 1: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 2: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 3: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 4: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 5: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 6: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 7: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 8: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 9: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 10: Ford ranger Wildtrak 3.2
Hãng xe:
Màu sắc:
Xuất xứ:
Hộp số:
Năm sản xuất:
Loại xe:

ông ty cổ phần FORD HÀ THÀNH – Đại lý FORD tăng trưởng xuất sắc nhất toàn quốc
Phòng Kinh Doanh: Mr Nguyễn Đức Kỳ

Hotline: 0901.517.888

“”Đại lý FORD – Giao xe ngay – Khuyến mại lớn”” “”Ở đâu giá tốt nhất – Chúng tôi tốt hơn””
                                                       ----------o0o----------

Để giúp quý khách có một cái nhìn tổng quan giữa hai bản Ranger Wildtrack 2.2 và 3.2 mời quý khách hàng xem bảng so sánh thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Động cơ

Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab

Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab

Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 3198

Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm)86 x 94,6

Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm)89,9 x 100,76

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118 KW) / 3700

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 385 / 1500-2500

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500

Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 3

Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 3

Hệ thống truyền động / Power train Một cầu chủ động / 4x2

Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4

Gài cầu điện / Shift - on - fly Không / without

Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differentialKhông / without

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differentialCó / with

Kích thước và trọng lượng

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1815

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848

Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) 1560

Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) 1560

Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) 1560

Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) 1560

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200

Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220

Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350

Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200

Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200

Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2067

Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215

Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg)808

Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg)660

Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) 1450 x 1560 / 1150 x 530

Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) 1450 x 1560 / 1150 x 530

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters

Hệ thống treo

Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Hộp số

Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT

Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT

Hệ thống điện

Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Không / Without

Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With

Hệ thống âm thanh

Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen II/ Voice Control SYNC Gen II

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen II/ Voice Control SYNC Gen II

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

Trang thiết bị an toàn

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With

Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain AirbagsCó/ With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain AirbagsCó/ With

Camera lùi / Rear View Camera Có/ With

Camera lùi / Rear View Camera Có/ With

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau/ Rear parking sensor

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor

Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With

Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With

Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With

Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With

Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With

Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With

Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With

Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assistsKhông / Without

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With

Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise controlCó/ With

Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise controlKiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control

Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without

Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With

Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision MitigationKhông / Without

Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake

Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With

Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With

Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System

Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System

Trợ lực lái

Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS

Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS

Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe

Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power

Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electroomatic Rear View Mirror

Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electroomatic Rear View Mirror

Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With

Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With

Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather

Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather

Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak

Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak

Trang thiết bị Ngoại thất

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With

Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / ome Outer DoHandles Sơn đen bóng / Black Paint

Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / ome Outer DoHandles Sơn đen bóng / Black Paint

Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With

Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With

Nắp thùng cuộn bằng hợp kim nhôm cao cấp/ Roller shufter Tùy chọn/ Option*

Nắp thùng cuộn bằng hợp kim nhôm cao cấp/ Roller shufter Tùy chọn/ Option*

Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner

Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner

Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projectvới chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector

Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projectvới chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector

Gương chiếu hậu mạ crôme / ome ExteriRear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint

Gương chiếu hậu mạ crôme / ome ExteriRear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint

Gương chiếu hậu / Outer domirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated

Gương chiếu hậu / Outer domirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated

Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With

Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With

Bánh, lốp, và phanh

Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ 18” - Alloy 17”/18”

Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18"

Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18 hoặc 265/65R17

Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18

Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Hệ thống Điều hòa

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

ông ty cổ phần FORD HÀ THÀNH – Đại lý FORD tăng trưởng xuất sắc nhất toàn quốc
Phòng Kinh Doanh: Mr Nguyễn Đức Kỳ 

Hotline: 0901.517.888

“”Đại lý FORD – Giao xe ngay – Khuyến mại lớn”” “”Ở đâu giá tốt nhất – Chúng tôi tốt hơn””
                                                       ----------o0o----------

Thông tin shop bán
dinhthon 0901517888
số 2 tôn thất thuyết - mỹ đình
   215 Đường Ngọc Hồi - Thanh Trì - Hn    0968089522
   Xóm Phổ, Quất Lưu, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc    0965503353
   161F Dạ Nam, phường 3, quận 8, Tp.HCM    0931331266
   48A Đại lộ Bình Dương, Thủ Dầu Một, Bình Dương    0907108880
Bấm gọi

Thông tin shop bán
dinhthon 0901517888
số 2 tôn thất thuyết - mỹ đình
Ảnh số 1: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 2: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 3: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 4: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 5: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 6: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 7: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 8: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 9: Ford ranger Wildtrak 3.2
Ảnh số 10: Ford ranger Wildtrak 3.2